se reprendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Lại tiếp tục, bắt đầu lại: Chỉ việc quay trở lại hoặc tiếp tục một trạng thái, hành động hoặc cảm xúc nào đó sau một khoảng gián đoạn.
- Trở lại bình tĩnh, lấy lại tự chủ: Chỉ việc kiểm soát lại cảm xúc, hành vi của bản thân sau một sự xao động.
- Nói chữa lại, sửa lại lời nói: Chỉ việc tự sửa lại điều vừa nói khi nhận ra có sai sót hoặc chưa chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Lại tiếp tục:
- Après l'échec, il s'est repris et a recommencé son projet. (Sau thất bại, anh ấy đã lại tiếp tục và bắt đầu lại dự án của mình.)
- On se reprend à espérer. (Người ta lại tiếp tục hy vọng.)
- Trở lại bình tĩnh:
- Elle était très en colère, mais elle s'est reprise rapidement. (Cô ấy đã rất tức giận, nhưng cô ấy đã trở lại bình tĩnh rất nhanh.)
- Nói chữa lại:
- Il s'est repris pas bonheur. (May mà anh ta đã nói chữa lại.)
- Je me suis repris tout de suite après avoir fait une erreur de date. (Tôi đã tự sửa lại ngay sau khi nhầm lẫn ngày tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'y reprendre à plusieurs fois: Làm đi làm lại nhiều lần, thử đi thử lại nhiều lần để thành công.
- Pour réussir ce gâteau, il a fallu s'y reprendre à plusieurs fois. (Để làm thành công chiếc bánh này, đã phải làm đi làm lại nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Reprendre (động từ ngoại động): Lấy lại, tiếp tục, sửa chữa.
- Reprendre des forces (lấy lại sức lực).
- Reprendre la parole (lên tiếng lại, tiếp tục nói).
- Reprise (danh từ): Sự tiếp tục lại, sự phục hồi.
- La reprise économique (sự phục hồi kinh tế).
Từ đồng nghĩa
- Recommencer: Bắt đầu lại.
- Se ressaisir: Lấy lại bình tĩnh, lấy lại tinh thần.
- Se corriger: Tự sửa chữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'en reprendre à quelqu'un: Trách móc, đổ lỗi cho ai đó.
- Il s'en est repris à son collègue pour l'échec. (Anh ta đã trách móc đồng nghiệp về thất bại.)
- Lưu ý: Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực và ít phổ biến hơn so với các nghĩa chính của "se reprendre".
tự động từ
- lại tiếp tục
- On se reprend à espérerngười ta lại tiếp tục hy vọng
- trở lại bình tĩnh
- nói chữa lại (khi nói sai)
- Il s'est repris pas bonheurmay mà nó đã nói chữa lại
- S'y reprendre à plusieurs foislàm lại nhiều lần